Thứ Sáu, Tháng Sáu 14, 2024
Trang chủCầu ThủTiểu sử về thánh Johan Cruyff - Huyền thoại của những huyền...

Tiểu sử về thánh Johan Cruyff – Huyền thoại của những huyền thoại

Giới thiệu

Tổng quan ngắn gọn về Johan Cruyff

Hendrik Johannes Cruijff, hay còn gọi là Johan Cruyff, là một cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp và huấn luyện viên người Hà Lan. Ông được đánh giá là một trong những cầu thủ vĩ đại nhất mọi thời đại, giành ba lần Quả bóng Vàng vào các năm 1971, 1973 và 1974. Cruyff còn đề xuất triết lý bóng đá tổng lực và sử dụng nó trong vai trò người quản lý, đem lại tác động sâu rộng trong bóng đá hiện đại. Ông cũng được coi là một trong những nhà quản lý vĩ đại nhất trong lịch sử thể thao.

Tiểu sử về thánh Johan Cruyff - Huyền thoại của những huyền thoại ảnh 1

Bóng đá Hà Lan đã trở thành một cường quốc trong thể thao này vào cuối những năm 1960 và đầu những năm 1970. Johan Cruyff là người dẫn dắt Hà Lan đến trận chung kết Giải vô địch bóng đá thế giới 1974 với 3 bàn thắng và 3 pha kiến tạo, giành được Quả bóng Vàng. Anh từ chối thi đấu tại Giải vô địch bóng đá thế giới 1978 sau khi một âm mưu bắt cóc nhằm vào ông và gia đình tại ngôi nhà ở Barcelona của họ đã ngăn cản ông khỏi bóng đá. Trong sự nghiệp câu lạc bộ, anh bắt đầu ở Ajax và sau đó chuyển đến Barcelona, giành được nhiều danh hiệu với cả hai đội bóng. Sau khi nghỉ thi đấu, Cruyff trở thành một huấn luyện viên thành công của Ajax và Barcelona và vẫn là cố vấn cho cả hai câu lạc bộ sau khi nghỉ huấn luyện. Con trai của ông, Jordi, cũng chơi bóng đá chuyên nghiệp cho Barcelona.

Cruyff được vinh danh là Cầu thủ xuất sắc nhất châu Âu năm 1999 do Liên đoàn thống kê và lịch sử bóng đá quốc tế tổ chức, đứng thứ hai trong cuộc bình chọn Cầu thủ xuất sắc nhất thế giới của họ sau Pelé. Anh cũng được đưa vào Đội hình tiêu biểu thế giới của thế kỷ 20, Đội hình trong mơ của FIFA World Cup năm 2002 và danh sách FIFA 100 cầu thủ vĩ đại nhất thế giới năm 2004.

Những năm đầu đời

Johan Cruyff sinh năm 1947 tại Amsterdam, là con trai thứ hai của một gia đình tầng lớp lao động khiêm tốn. Anh lớn lên gần sân vận động của câu lạc bộ Ajax và được cha khuyến khích yêu thích bóng đá. Johan chơi bóng đá với anh trai và bạn bè của mình và thần tượng cầu thủ Faas Wilkes. Johan đã trở thành một trong những cầu thủ bóng đá lừng danh của Hà Lan.

Tiểu sử về thánh Johan Cruyff - Huyền thoại của những huyền thoại ảnh 2

Cruyff mất cha khi mới 12 tuổi, điều này ảnh hưởng đến tâm lý của anh. Anh lo sợ sẽ chết ở độ tuổi cha mình qua đời và khi anh bị mắc bệnh tim. Cái chết của cha đã truyền cảm hứng cho anh có ý chí mạnh mẽ và anh xem sự nghiệp bóng đá như một cách để tỏ lòng thành kính với cha. Mẹ của anh bắt đầu làm việc tại Ajax với tư cách là người dọn dẹp, quyết định rằng bà không thể tiếp tục ở cửa hàng tạp hóa nếu không có chồng. Mẹ anh sau đó gặp người chồng thứ hai, một nhân viên thực địa tại Ajax, người đã có ảnh hưởng quan trọng đến cuộc đời Cruyff.

Sự nghiệp câu lạc bộ

Gloria Ajax và kỷ nguyên vàng của Bóng đá

Cruyff gia nhập lò đào tạo trẻ Ajax vào ngày sinh nhật thứ 10 của mình. Huấn luyện viên đội trẻ Ajax Jany van der Veen đã chú ý đến tài năng của Cruyff và quyết định trao cho ông một vị trí tại Ajax mà không cần thử việc chính thức. Khi mới gia nhập Ajax, Cruyff thích bóng chày hơn và tiếp tục chơi môn thể thao này cho đến khi 15 tuổi thì ông bỏ cuộc theo sự thúc giục của huấn luyện viên. Anh ra mắt đội một vào ngày 15 tháng 11 năm 1964 tại Eredivisie, trước GVAV, ghi bàn thắng duy nhất cho Ajax trong trận thua 3-1. Mùa giải 1965-66, Cruyff trở thành cầu thủ thường xuyên của đội một và ghi được 25 bàn sau 23 trận, giúp Ajax giành chức vô địch giải đấu.

Tiểu sử về thánh Johan Cruyff - Huyền thoại của những huyền thoại ảnh 3

Trong mùa giải 1966-67, đội bóng Ajax đã giành chức vô địch giải đấu và KNVB Cup. Johan Cruyff đã giành được “cú đúp” đầu tiên của mình và trở thành tay săn bàn hàng đầu ở Eredivisie với 33 bàn. Trong mùa giải tiếp theo, năm 1967-68, anh ta tiếp tục giành được chức vô địch giải đấu và được vinh danh là cầu thủ xuất sắc nhất năm của Hà Lan lần thứ hai liên tiếp. Tuy nhiên, trong trận chung kết Cúp C1 châu Âu đầu tiên với Milan vào ngày 28 tháng 5 năm 1969, đội của Cruyff đã thua với tỷ số 4-1. Trong mùa giải 1969-70, Cruyff giành được “cú đúp” giải đấu và cúp thứ hai, nhưng bị chấn thương háng vào đầu mùa giải 1970-71. Sau khi trở lại, anh ta đã sử dụng số áo 14 thay vì số 9 truyền thống và kể từ đó, anh ta đã sử dụng số áo 14 ở cả đội Ajax và đội tuyển quốc gia Hà Lan.

Cruyff đã có một màn trình diễn xuất sắc khi ghi được 6 bàn thắng trong chiến thắng của Ajax trước AZ ’67 với tỷ số 8-1. Sau đó, Ajax đã giành chiến thắng đầu tiên tại KNVB Cup và trở thành nhà vô địch châu Âu khi đánh bại Panathinaikos với tỷ số 2-0 ở trận chung kết Cúp C1 Châu Âu. Trong cuối mùa giải, Cruyff được vinh danh là Cầu thủ xuất sắc nhất năm của Hà Lan và Châu Âu năm 1971. Anh ký hợp đồng 7 năm với Ajax.

Ajax giành được cúp châu Âu lần thứ hai năm 1972 bằng chiến thắng 2-0 trước Inter Milan, với cả hai bàn thắng do Cruyff ghi. Chiến thắng này được coi là sự sụp đổ của phong cách bóng đá phòng ngự của Ý khi đối mặt với Bóng đá tổng lực. Ngoài ra, Cruyff cũng ghi bàn trong trận chung kết KNVB Cup và trở thành vua phá lưới với 25 bàn thắng khi Ajax giành chức vô địch. Ajax cũng giành được Cúp Liên lục địa và Siêu cúp châu Âu năm 1973. Mùa giải này kết thúc với Ajax giành được một chức vô địch giải đấu khác và lần thứ ba liên tiếp giành cúp châu Âu với chiến thắng 1–0 trước Juventus trong trận chung kết.

Barcelona và chức vô địch La Liga đầu tiên sau 14 năm

Cruyff được bán cho Barcelona vào giữa năm 1973 với giá 6 triệu guilder, trở thành mức phí chuyển nhượng kỷ lục thế giới. Trước khi rời Ajax, anh đã chơi trận cuối cùng với chiến thắng 6-1 trước FC Amsterdam vào ngày 19 tháng 8 năm 1973. Ở Barcelona, anh giúp đội vô địch La Liga lần đầu tiên kể từ năm 1960, đánh bại đối thủ mạnh Real Madrid 5-0 trên sân Bernabéu. Các cổ động viên Barcelona đổ ra đường phố để ăn mừng và Cruyff được ngưỡng mộ bởi tinh thần chiến đấu của anh. Anh được trao danh hiệu Cầu thủ xuất sắc nhất châu Âu năm 1974.

Tiểu sử về thánh Johan Cruyff - Huyền thoại của những huyền thoại ảnh 4

Cruyff đã ghi một bàn thắng ấn tượng trong trận đấu với Atlético Madrid khi anh nhảy lên không trung và sút bóng qua Miguel Reina bằng gót chân phải. Bàn thắng được mô tả là “bất khả thi” và được giới thiệu trong bộ phim tài liệu En un momento dado. Năm 1978, Cruyff cùng Barcelona giành chiến thắng trong trận chung kết Copa del Rey trước Las Palmas với tỉ số 3-1. Anh cũng đã chơi cho Paris Saint-Germain trong hai trận đấu vào năm 1975, chỉ vì anh là fan của nhà thiết kế Daniel Hechter, người lúc đó là chủ tịch của PSG.

Nghỉ hưu ngắn hạn ở Hoa Kỳ

Cruyff từng nghỉ hưu vào năm 1978, nhưng sau đó thua lỗ nặng vì đầu tư không thành công và phải di cư đến Hoa Kỳ với gia đình. Sau khi tham gia các trận triển lãm cho New York Cosmos, anh ký hợp đồng với Los Angeles Aztecs của Giải bóng đá Bắc Mỹ (NASL) vào tháng 5 năm 1979 và sau đó chuyển đến Washington Diplomats vào tháng 2 năm 1980.

Tiểu sử về thánh Johan Cruyff - Huyền thoại của những huyền thoại ảnh 5

Anh chơi toàn bộ mùa giải 1980 và được bầu chọn là Cầu thủ xuất sắc nhất NASL. Tuy nhiên, anh bị chấn thương khi thi đấu cho Milan vào tháng 5 năm 1981 và bỏ lỡ giai đoạn đầu của mùa giải NASL 1981. Anh cũng không thích chơi trên bề mặt nhân tạo, phổ biến ở NASL vào thời điểm đó.

Trở lại Tây Ban Nha với Levante và điều kỳ diệu tại Washington Diplomats

Ngày 1 tháng 3 năm 1981, Johan Cruyff ra sân lần đầu tiên cho Levante và thi đấu chính trong chiến thắng 1-0 trước Palencia. Tuy nhiên, chấn thương và mâu thuẫn với ban lãnh đạo đã ảnh hưởng đến thời gian thi đấu của anh ở Segunda División, anh chỉ ra sân 10 lần và ghi được 2 bàn. Hợp đồng với Levante đã thất bại sau khi không giành được quyền thăng hạng lên Primera División.

Tiểu sử về thánh Johan Cruyff - Huyền thoại của những huyền thoại ảnh 6

Sau đó, Cruyff trở lại Mỹ và thi đấu cho Washington Diplomats trong mùa giải NASL 1981. Trong tháng 1 năm 1981, Leicester City, Arsenal và một câu lạc bộ vô danh ở Đức cạnh tranh để ký hợp đồng với Cruyff, tuy nhiên, sau ba tuần đàm phán, Cruyff đã chọn Levante ở Segunda División của Tây Ban Nha vào tháng 2 năm 1981.

Điều kỳ diệu thứ hai với Ajax

Cruyff trở lại Ajax vào tháng 12 năm 1981 sau khi đã chơi ở Mỹ và Tây Ban Nha trong một thời gian ngắn. Trước khi trở lại Ajax, ông đã đóng vai trò là “cố vấn kỹ thuật” cho huấn luyện viên của đội bóng này. Khi đó, Ajax đang đứng thứ tám trên bảng xếp hạng. Tuy nhiên, sau khi tham gia giúp đội bóng, Ajax đã kết thúc mùa giải 1980-1981 ở vị trí thứ hai. Tháng 12 năm 1981, Cruyff đã ký hợp đồng với Ajax để thi đấu trong vai trò cầu thủ cho đến mùa hè năm 1983. 

Tiểu sử về thánh Johan Cruyff - Huyền thoại của những huyền thoại ảnh 7

Với sự góp mặt của Cruyff, Ajax đã giành chức vô địch giải đấu ở hai mùa giải 1981-1982 và 1982-1983, và cũng giành được chức vô địch Cúp Hà Lan (KNVB-Beker) năm 1982. Trong một trận đấu năm 1982, Cruyff đã thực hiện một cú đá phạt đền đặc biệt khi huých bóng sang ngang cho đồng đội Jesper Olsen, người sau đó chuyền lại cho Cruyff để ghi bàn vào lưới trống. Đây là một pha bóng giống như cách mà Rik Coppens đã thực hiện 25 năm trước đó.

Mùa giải cuối cùng tại Feyenoord và giải nghệ

Vào cuối mùa giải 1982-1983, Ajax đã từ chối đề nghị gia hạn hợp đồng với cựu danh thủ Johan Cruyff. Sau đó, tức giận với quyết định của câu lạc bộ cũ, ông đã quyết định ký hợp đồng với đối thủ không đội trời chung Feyenoord. Tại đây, với sự xuất sắc của Cruyff cùng với Ruud Gullit và Peter Houtman, Feyenoord đã giành được chức vô địch Eredivisie sau một thập kỷ, cùng với chiến thắng tại giải đấu và cúp KNVB. 

Tiểu sử về thánh Johan Cruyff - Huyền thoại của những huyền thoại ảnh 8

Mặc dù đã có tuổi, cựu danh thủ vẫn chơi tất cả các trận đấu trong mùa giải này, chỉ trừ một trận. Nhờ màn trình diễn ấn tượng này, ông đã được bầu chọn là Cầu thủ Hà Lan của năm lần thứ năm. Cuối mùa giải, Johan Cruyff tuyên bố giải nghệ lần cuối, kết thúc sự nghiệp thi đấu tại Eredivisie vào ngày 13 tháng 5 năm 1984 với bàn thắng vào lưới PEC Zwolle. Trận đấu cuối cùng của ông tại Ả Rập Xê Út gặp Al-Ahli đã kết thúc với một bàn thắng và một pha kiến tạo giúp Feyenoord giành chiến thắng.

 Sự nghiệp quốc tế

Đội tuyển Hà Lan

Johan Cruyff đã có 48 lần khoác áo tuyển Hà Lan và ghi được tổng cộng 33 bàn thắng. Chưa từng có trận đấu nào mà Cruyff ghi bàn mà đội tuyển Hà Lan thất bại. Trong trận ra mắt chính thức cho đội tuyển vào ngày 7 tháng 9 năm 1966, anh đã ghi bàn trong trận hòa 2-2 với Hungary ở vòng loại UEFA Euro 1968. Tuy nhiên, trong trận giao hữu với Tiệp Khắc, Cruyff đã nhận thẻ đỏ và bị Hiệp hội Bóng đá Hoàng gia Hà Lan (KNVB) cấm tham gia các trận đấu của Giải quốc tế, nhưng vẫn được phép tham gia các trận đấu của Eredivisie và KNVB Cup.

Tiểu sử về thánh Johan Cruyff - Huyền thoại của những huyền thoại ảnh 9

Cầu thủ bóng đá người Hà Lan, Johan Cruyff, đã mặc áo sơ mi với hai sọc đen dọc theo tay áo thay vì áo ba sọc thông thường của Adidas, cho thấy sự “xa cách” giữa anh và công ty này. Anh có hợp đồng tài trợ riêng với Puma và từ năm 1970 trở đi, anh mặc áo số 14 cho đội tuyển Hà Lan, tạo ra xu hướng mặc áo số ngoài số từ 1 đến 11 trong đội hình xuất phát. Cruyff đã dẫn dắt đội tuyển Hà Lan giành huy chương á quân tại World Cup 1974 và được vinh danh là cầu thủ xuất sắc nhất giải đấu sau khi hạ gục Argentina, Đông Đức và Brazil trên đường đi và ghi được hai bàn.

Trong trận chung kết World Cup 1974, Hà Lan đối đầu với chủ nhà Tây Đức. Cruyff đã bắt đầu một đợt tấn công bóng đá gồm 15 đường chuyền liên tiếp, trước khi bị Uli Hoeneß phạm lỗi trong vòng cấm. Đội nhà dẫn trước 1-0 sau khi Johan Neeskens ghi bàn từ chấm phạt đền. Tuy nhiên, trong nửa sau của trận đấu, khả năng tấn công của Cruyff đã bị giảm sút bởi Vogts và Tây Đức đã lội ngược dòng giành chiến thắng 2-1, với sự thống trị của Franz Beckenbauer, Uli Hoeneß và Wolfgang Overath trong khu vực giữa sân.

Sau 1976

Cruyff chia tay sự nghiệp thi đấu quốc tế sau khi giúp Hà Lan giành quyền tham dự World Cup vào tháng 10 năm 1977. Hà Lan sau đó về nhì tại World Cup 1978 mà không có anh. Ban đầu, có hai tin đồn về lý do ông bỏ lỡ World Cup 1978: hoặc vì lý do chính trị ở Argentina vào thời điểm đó hoặc vì vợ ông ngăn cản ông thi đấu.

Tiểu sử về thánh Johan Cruyff - Huyền thoại của những huyền thoại ảnh 10

Tuy nhiên, năm 2008, Cruyff tiết lộ với nhà báo rằng ông và gia đình của ông đã bị bắt cóc tại Barcelona một năm trước giải đấu, và điều này khiến ông phải giải nghệ. Ông cho biết để tham gia World Cup, bạn phải ổn định 200%, có những lúc cuộc sống còn có những giá trị khác.

Sự nghiệp huấn luyện viên sau này

Tham gia quản lý với Ajax

Cruyff sau khi giải nghệ đã trở thành huấn luyện viên và giúp đội trẻ Ajax giành chức vô địch European Cup Winners’ Cup vào năm 1987. Sau đó, vào tháng 5 và tháng 6 năm 1985, ông trở lại Ajax và đưa đội bóng giành được KNVB Cup trong các mùa giải 1985-1986 và 1986-1987. 

Tiểu sử về thánh Johan Cruyff - Huyền thoại của những huyền thoại ảnh 11

Trong thời gian này, ông triển khai thành công hệ thống đội hình ưa thích của mình với ba hậu vệ cơ động, một tiền vệ phòng ngự, hai tiền vệ “kiểm soát”, một tiền đạo phụ, hai tiền vệ cánh và một tiền đạo trung tâm đa năng. Hệ thống này đã giúp Ajax vô địch Champions League năm 1995, đánh dấu một sự tôn vinh đối với di sản của Cruyff với tư cách là huấn luyện viên Ajax. Mặc dù Ajax có hiệu số bàn thắng bại là +85 (120 bàn thắng, 35 bàn thua), nhưng chức vô địch trong mùa giải 1985-1986 lại bị mất vào tay PSV của Jan Reker.

Trở lại Barcelona với tư cách là huấn luyện viên và xây dựng Dream Team

Cầu thủ huyền thoại Johan Cruyff trở lại Barcelona trong mùa giải 1988-89 với vai trò là huấn luyện viên đội một. Trước đó, anh tích lũy được nhiều kinh nghiệm tại Hà Lan và được ca ngợi vì khả năng tấn công tinh tế và công việc phát hiện tài năng. Khi đến Barça, Cruyff làm việc với một đội bóng được tu sửa hoàn toàn sau vụ bê bối ở mùa giải trước. Anh buộc tội Barça đã chơi thứ bóng đá hấp dẫn của mình và không mất nhiều thời gian để có được kết quả. Phong cách tấn công của anh cũng được áp dụng cho các đội trẻ, giúp các cầu thủ dự bị chuyển sang đá chính dễ dàng hơn. Tuy nhiên, khi Cruyff tiếp quản vị trí huấn luyện viên, Barcelona đang trong tình trạng nợ nần và khủng hoảng. Nhưng anh đã lấy lại được bản sắc của mình, chấp nhận rủi ro và phần thưởng theo sau.

Tiểu sử về thánh Johan Cruyff - Huyền thoại của những huyền thoại anh 12

Cruyff đã đưa về cho Barça những cầu thủ xuất sắc như Pep Guardiola, José Mari Bakero, Txiki Begiristain, Andoni Goikoetxea, Ronald Koeman, Michael Laudrup, Romário, Gheorghe Hagi và Hristo Stoichkov, và với ông làm huấn luyện viên, Barça đã có một kỷ nguyên huy hoàng. Trong 5 năm (1989-1994), Cruyff dẫn dắt đội đến 4 trận chung kết cúp châu Âu và giành được nhiều danh hiệu, bao gồm một cúp châu Âu, bốn chức vô địch Liga, một cúp Winners’ Cup, một Copa del Rey và bốn Supercopa de España.

Barcelona dưới thời Johan Cruyff đã đạt được nhiều thành công, trong đó có 4 chức vô địch La Liga liên tiếp từ 1991 đến 1994 và chiến thắng Sampdoria trong cả hai trận chung kết European Cup Winners’ Cup 1989 và chung kết European Cup 1992 tại Wembley. Trong trận chung kết European Cup 1992, Ronald Koeman đã ghi bàn giúp Barça giành chiến thắng 1-0 trước Sampdoria trong hiệp phụ. Cruyff cũng đã dẫn dắt Barça giành được một cúp châu Âu, một Copa del Rey, ba Supercopa de España và một cúp Winners’ Cup. Ngoài ra, đội bóng còn có những chiến thắng đáng chú ý như chiến thắng 5-0 trước Real Madrid và chiến thắng 4-0 trước Manchester United.

Huấn luyện viên Johan Cruyff là người thành công nhất của Barcelona với 11 danh hiệu, nhưng sau đó đã bị Pep Guardiola vượt qua với 15 danh hiệu. Anh cũng là huấn luyện viên tại vị lâu nhất của câu lạc bộ, nhưng trong hai mùa giải cuối cùng, anh không giành được bất kỳ danh hiệu nào và cuối cùng bị sa thải khỏi vị trí huấn luyện viên Barcelona do bất hòa với chủ tịch Josep Lluís Núñez. Trong khi còn ở Barcelona, Cruyff đã đàm phán với KNVB để quản lý đội tuyển quốc gia cho vòng chung kết World Cup 1994, nhưng cuối cùng đàm phán đã thất bại.

Đội tuyển quốc gia Catalunya

Huấn luyện viên huyền thoại Johan Cruyff đã dẫn dắt đội tuyển quốc gia Catalonia từ năm 2009 đến 2013, sau khi đại diện cho Catalonia trên sân vào năm 1976. Vào ngày 2 tháng 11 năm 2009, ông được bổ nhiệm làm huấn luyện viên đội tuyển quốc gia Catalonia, đánh dấu cho công việc quản lý đầu tiên của ông sau 13 năm. Đội tuyển Catalonia dưới sự dẫn dắt của Cruyff đã giành chiến thắng 4-2 trước đối thủ Argentina trong trận ra mắt tại sân Camp Nou vào ngày 22 tháng 12 năm 2009. Sau đó, vào ngày 28 tháng 12 năm 2010, Catalonia tiếp tục thể hiện sự vượt trội của mình khi giành chiến thắng 4-0 trước Honduras tại Estadi Olímpic Lluís Companys.

Tiểu sử về thánh Johan Cruyff - Huyền thoại của những huyền thoại anh 13

 Vào ngày 30 tháng 12 năm 2011, Catalonia đã chơi hòa không bàn thắng với đội tuyển Tunisia tại sân Lluís Companys. Trong trận đấu cuối cùng dưới thời Johan Cruyff, vào ngày 2 tháng 1 năm 2013, đội tuyển Catalonia đã chơi hòa 1-1 với đội tuyển Nigeria tại sân Cornellà-El Prat.

Phong cách chơi và di sản

Cruyff được xem là một nhân vật cách mạng trong lịch sử của Ajax, Barcelona và đội tuyển Hà Lan. Phong cách chơi mà ông giới thiệu tại Barcelona sau này được gọi là tiki-taka, với những đặc điểm như chuyền ngắn và di chuyển, đưa bóng qua nhiều kênh khác nhau và giữ bóng trong thời gian dài. Phong cách này đã được áp dụng ở Euro 2008, 2010 FIFA World Cup và giúp Đội tuyển bóng đá quốc gia Tây Ban Nha giành chức vô địch Euro 2012.

Cruyff được biết đến là người sáng lập ra phong cách “Bóng đá tổng lực”, trong đó không có cầu thủ nào được giữ vị trí cố định trên sân. Hệ thống này cho phép đội bóng thay đổi cầu thủ trong khi vẫn giữ nguyên cơ cấu tổ chức ban đầu. Được rèn luyện bởi huấn luyện viên Rinus Michels, với Cruyff đóng vai trò là “nhạc trưởng” trên sân, Bóng đá tổng lực tập trung vào việc tạo ra không gian trên sân bằng cách tạo ra sự di chuyển và chuyền bóng thông minh. Các cầu thủ phải hiểu toàn bộ hình học của sân và hệ thống để chơi tốt phong cách này. Khái niệm này đã giúp Ajax đoạt cúp C1 vào các năm 1971, 1972 và 1973.

Tiểu sử về thánh Johan Cruyff - Huyền thoại của những huyền thoại anh 14

Johan Cruyff là một người điều phối đội tài ba và sáng tạo với khả năng chuyền bóng đúng lúc. Anh thường được đặt ở vị trí trung vệ nhưng thường di chuyển sang cánh để gây nhầm lẫn cho đối thủ. Trong trận chung kết World Cup 1974 giữa Tây Đức và Hà Lan, Cruyff đã thực hiện một pha chạy chỗ đẳng cấp để giúp đội nhà ghi bàn. Tuy nhiên, anh đã bị hạ gục bởi Uli Hoeness và quả phạt đền đã được chuyển thành bàn thắng. Nhờ cách chơi độc đáo này, Cruyff được gọi là “cầu thủ bóng đá tổng lực”.

Cruyff được biết đến với những khả năng như kỹ thuật, tốc độ, tăng tốc, rê bóng và tầm nhìn, đồng thời anh cũng nhận thức được vị trí của các đồng đội khi tấn công diễn ra. Trong một cuộc phỏng vấn, Cruyff cho biết rằng bóng đá bao gồm các yếu tố khác nhau như kỹ thuật, chiến thuật và thể lực, và phần lớn cầu thủ thiếu chiến thuật. Cruyff cho rằng chiến thuật là yếu tố quan trọng nhất và có thể chia thành sáng suốt, tin tưởng và táo bạo. Anh cũng nói rằng kỹ thuật không phải là tung hứng bóng 1.000 lần, mà thực sự là chuyền bóng bằng một chạm, với đúng tốc độ, bàn chân phải của đồng đội.

 

Danh hiệu

Cầu thủ

Ajax Amsterdam: (1964-1973, 1981-1983)

  • Vô địch Eredivisie (Giải Hà Lan): 1966,1967,1968,1970,1972,1973,1982,1983
  • Vô địch Cúp Hà Lan (KNVB): 1967,1970,1971,1972,1983
  • Vô địch Cúp Liên Lục địa (Intercontinental Cúp): 1972
  • Vô địch Siêu Cúp châu Âu (UEFA Super cup): 1972,1973
  • Vô địch UEFA Intertoto cup: 1968
  • Vô địch European Cúp (c1): 1971,1972,1973
  • Á quân European Cúp (c1): 1969
  • Giải thưởng Quả bóng Vàng:1971, 1973

Barcelona (1974-1978)

  • Vô địch La Liga (Giải Tây Ban Nha): 1974
  • Vô địch Cúp Nhà Vua (copa del Rey): 1978
  • Bán Kết European Cúp (C1): 1975
  • Giải thưởng Quả bóng Vàng:1974

Feyenoord (1983-1984)

  • Vô địch Eredivisie (Giải Hà Lan): 1984
  • Vô địch koninklijke Nederlandse Voetbal Bon Beker (KNVB): 1984

ĐT Quốc gia Hà Lan (Netherlands)

  • Á quân World Cup: 1974
  • Xếp Thứ 3 danh sách cầu thủ hay nhất thế giới (FiFa)
  • Cầu thủ số 1 châu Âu (UEFA)

Huấn luyện viên

Ajax Amsterdam: (1985-1988)

  • Vô địch Cúp Hà Lan (KNVB): 1986,1987
  • Vô địch UEFA Cup Winner’s Cúp (C2):1987
  • Á quân UEFA Cup Winner’s Cúp (C2):1988

Barcelona (1988-1996)

  • Vô địch La Liga (Giải Tây Ban Nha): 1991,1992,1993,1994
  • Vô địch Cúp Nhà Vua (copa del Rey): 1990
  • Vo địch Siêu cúp Tây Ban Nha (Supercopa de Épanna): 1991,1992,1994
  • Á quân European Cúp (c1): 1994
  • Vô địch Siêu Cúp châu Âu (UEFA Super cup): 1992
  • Vô địch UEFA Cup Winner’s Cúp (C2):1989
  • Á quân UEFA Cup Winner’s Cúp (C2):1991
  • Vô địch Champions League: 1992
  • HLV Trưởng ĐT Catalonia (2009-2011)
Sport60s
Sport60shttps://sport60s.vn
Bóng Đá 60s cập nhật tin tức mới nhất 24h qua, tường thuật trực tiếp bóng đá, xem bóng đá trực tuyến, bảng xếp hạng, lịch thi đấu, kết quả bóng đá hôm nay
BÀI VIẾT LIÊN QUAN

BÌNH LUẬN

Vui lòng nhập bình luận của bạn
Vui lòng nhập tên của bạn ở đây

TIN MỚI NHẤT